progress
/ˈprəʊɡres/ · noun
sự tiến bộ
The results demonstrate clear progress.
The results demonstrate clear progress.
Tạo list từ, học flashcard, chơi game ghi nhớ, ôn tập từ khó và theo dõi tiến độ cá nhân trong một không gian rõ ràng.
/ˈprəʊɡres/ · noun
Tự xây bộ từ theo mục tiêu và chủ đề riêng của bạn.
Lật thẻ, nghe phát âm và tự đánh giá mức độ ghi nhớ.
Kiểm tra nhanh kiến thức bằng câu hỏi trắc nghiệm.
Nối từ và sắp xếp câu để luyện tập tự nhiên hơn.
Ưu tiên từ khó và những thẻ sắp đến hạn cần ôn.
Nhìn rõ streak, mục tiêu và kết quả học mỗi ngày.